affaire d'honneur

Định nghĩa

Danh từ: - Cuộc đấu tay đôi: "affaire d'honneur" một thuật ngữ tiếng Pháp, chỉ một cuộc đấu tay đôi được sắp xếp trước giữa hai người ( sự hiện diện của trọng tài hoặc người làm chứng) nhằm giải quyết một mối bất hòa liên quan đến danh dự. Cuộc đấu này thường sử dụng khí chết người như kiếm hoặc súng lục.

dụ sử dụng
  • (Hai quý tộc quyết định giải quyết tranh chấp của họ thông qua một cuộc đấu tay đôi.)
  • (Vào thế kỷ 19, một cuộc đấu tay đôi được coi cách để khôi phục danh dự của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To challenge someone to an affaire d'honneur": thách đấu ai đó để bảo vệ danh dự.

    • He felt insulted and challenged his rival to an affaire d'honneur. (Anh ta cảm thấy bị xúc phạm thách đấu đối thủ của mình.)
  • "To participate in an affaire d'honneur": tham gia vào một cuộc đấu tay đôi.

    • Only gentlemen of high status would participate in an affaire d'honneur. (Chỉ những quý ông địa vị cao mới tham gia vào một cuộc đấu tay đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Duel (danh từ): cuộc đấu tay đôi, từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "affaire d'honneur".

    • The duel was fought at dawn. (Cuộc đấu tay đôi diễn ra vào lúc bình minh.)
  • Honor duel (danh từ): cuộc đấu danh dự, nhấn mạnh vào mục đích bảo vệ danh dự.

Từ đồng nghĩa
  • Duel: cuộc đấu tay đôi.
  • Single combat: trận chiến một đối một (thường mang tính cổ xưa).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "affaire d'honneur".
Thành ngữ liên quan
  • "A point of honor": một vấn đề liên quan đến danh dự, thường nguyên nhân dẫn đến "affaire d'honneur".
    • He considered the insult a point of honor that required satisfaction. (Anh ta coi sự xúc phạm một vấn đề danh dự cần được giải quyết.)